Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
first cranial nerve


noun
a collective term for numerous olfactory filaments in the nasal mucosa
Syn:
olfactory nerve, nervii olfactorii
Hypernyms:
cranial nerve
Part Holonyms:
sensory system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.